Ai Cập
Ai Cập
Đội tuyển bng đá quc gia Ai Cập (tiếng Arab:تخب مِصر لِكُرَّةُ الْقَدَم), có biệt danh là "Pharaohs" (tiếng Arab: الفراعنة), đại diện cho Ai Cập trong bóng đá nam quốc tế, và được quản lý bởi Hiệp hội Bóng đá Ai Cập (EFA), cơ quan quản lý bóng đá tại Ai Cập ...
Cho xem nhiều hơn
Ai Cập Resultados mais recentes
TTG
28/05/26
14:00
Ai Cập
Nga
1
0
TTG
31/03/26
15:00
Tây Ban Nha
Ai Cập
0
0
TTG
27/03/26
13:30
Ả Rập Xê-út
Ai Cập
0
4
DKT (HP)
17/01/26
11:00
Ai Cập
Nigeria
0
(2)
0
(4)
TTG
14/01/26
12:00
Senegal
Ai Cập
1
0
TTG
10/01/26
14:00
Ai Cập
Ivory Coast
3
2
DKT (HH)
05/01/26
11:00
Ai Cập
Benin
3
1
TTG
29/12/25
11:00
Angola
Ai Cập
0
0
TTG
26/12/25
10:00
Ai Cập
Nam Phi
1
0
TTG
22/12/25
15:00
Ai Cập
Zimbabwe
2
1
Ai Cập Lịch thi đấu
06/06/26
18:00
Brasil
Ai Cập
15/06/26
15:00
Bỉ
Ai Cập
21/06/26
21:00
New Zealand
Ai Cập
26/06/26
23:00
Ai Cập
Iran
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
6
5
1
0
10:4
+6
16
2.67
Phong độ sân khách
4
1
2
1
4:1
+3
5
1.25
Phong độ tổng thể
10
6
3
1
14:5
+9
21
2.10
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
6
2
3
1
3:2
+1
9
1.50
Phong độ sân khách
4
1
3
0
3:0
+3
6
1.50
Phong độ tổng thể
10
3
6
1
6:2
+4
15
1.50
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
6
2
4
0
5:2
+3
10
1.67
Phong độ sân khách
4
1
2
1
1:1
0
5
1.25
Phong độ tổng thể
10
3
6
1
6:3
+3
15
1.50
Ghi Bàn
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.40
1.67
1.00
Phút / bàn thắng ghi
64
54
90
Trên 0.5
60%
84%
25%
Trên 1.5
40%
50%
25%
Trên 2.5
30%
34%
25%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
20%
17%
25%
Đội dầu tiên ghi bàn
50%
67%
25%
Không ghi được bàn thắng
40%
17%
75%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
3
4
Phạt dền thắng
1
1
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
10%
17%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.60
0.50
0.75
Ghi bàn trong 1H
30%
34%
25%
Thất bại ghi bàn 1H
70%
67%
75%
1H Bàn thắng ghi
6
3
3
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.60
0.83
0.25
Ghi bàn trong 2H
50%
67%
25%
Thất bại hhi bàn 2H
50%
34%
75%
2H Bàn thắng ghi
6
5
1
Bàn thua
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
0.50
0.67
0.25
Phút / bàn thủng lưới
180’
135’
360’
Giữ sạch lưới %
60%
50%
75%
Trên 0.5
40%
50%
25%
Trên 1.5
10%
17%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
2
2
1
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.20
0.33
0
Giữ sạch lưới 1H
8%
4%
4%
1h goals conceded
2
2
0
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.30
0.33
0.25
Giữ sạch lưới 2H
7%
4%
3%
2H Bàn thua
3
2
1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
1.90
2.33
1.25
Trên 0.5
70%
84%
50%
Trên 1.5
40%
50%
25%
Trên 2.5
40%
50%
25%
Trên 3.5
30%
34%
25%
Trên 4.5
10%
17%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
30%
17%
50%
Dưới 1.5
60%
50%
75%
Dưới 2.5
60%
50%
75%
Dưới 3.5
70%
67%
75%
Dưới 4.5
90%
84%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
0.80
0.83
0.75
Trên 0.5 1H
40%
50%
25%
Trên 1.5 1H
20%
17%
25%
Trên 2.5 1H
20%
17%
25%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
60%
50%
75%
Dưới 1.5 1H
80%
84%
75%
Dưới 2.5 1H
80%
84%
75%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
0.90
1.17
0.50
Trên 0.5 2H
60%
67%
50%
Trên 1.5 2H
30%
50%
0%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
40%
34%
50%
Dưới 1.5 2H
70%
50%
100%
Dưới 2.5 2H
100%
100%
100%
CDG thống kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
30%
50%
0%
CDG cả hai hiệp
10%
17%
0%
CDG và thắng
30%
50%
0%
CDG và hòa
0%
0%
0%
CDG và thua
0%
0%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
30%
50%
0%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
0%
25%
CDG và trên 3.5 (có/có)
20%
34%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
10%
0%
25%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
10%
17%
0%
CDG 2H
20%
34%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
10%
17%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
10%
17%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
80%
67%
100%
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
20%
20%
0%
11 - 20 phút
10%
10%
0%
21 - 30 phút
10%
0%
10%
31 - 40 phút
10%
10%
0%
41 - 50 phút
30%
20%
10%
51 - 60 phút
20%
20%
0%
61 - 70 phút
30%
30%
0%
71 - 80 phút
20%
0%
20%
81 - 90+ phút
30%
30%
10%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
20%
20%
0%
31 - 45+ phút
20%
10%
10%
46 - 60+ phút
20%
20%
10%
46 - 60 phút
30%
30%
0%
61 - 75 phút
40%
30%
10%
76 - 90+ phút
40%
30%
20%
Kèo Chấp Thống Kê
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
90%
100%
75%
-0.5
60%
84%
25%
-1.5
20%
17%
25%
-2.5
10%
0%
25%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
90%
84%
100%
-0.5
30%
34%
25%
-1.5
10%
0%
25%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
90%
100%
75%
-0.5
30%
34%
25%
-1.5
10%
17%
0%
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
3.50
4.17
2.50
Đội thẻ trung bình
1.70
1.67
1.75
Thẻ chống lại trung bình %
1.80
2.50
0.75
Chiến thắng
30%
17%
50%
Chấp +1.5
70%
50%
100%
Chấp +0.5
60%
50%
75%
Chấp -0.5
30%
17%
50%
Chấp -1.5
20%
17%
25%
Trên 0.5
90%
100%
75%
Trên 1.5
90%
100%
75%
Trên 2.5
80%
84%
75%
Trên 3.5
50%
67%
25%
Trên 4.5
10%
17%
0%
Trên 5.5
10%
17%
0%
Trên 6.5
10%
17%
0%
Trên 7.5
10%
17%
0%
Tổng Thẻ
35
25
10
Cao nhất trong một trận
8
8
4
Thấp nhất trong một trận
0
2
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.90
2.33
1.25
Đội thẻ trung bình 1H
0.70
0.83
0.50
Thẻ chống lại trung bình 1H
1.20
1.50
0.75
Chiến thắng 1H
10%
17%
0%
Chấp +1.5
80%
67%
100%
Chấp +0.5
60%
50%
75%
Chấp -0.5
10%
17%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
70%
84%
50%
Trên 1.5
60%
67%
50%
Trên 2.5
40%
50%
25%
Đội thẻ trên 0.5
50%
50%
50%
Đội thẻ trên 1.5
20%
34%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
70%
84%
50%
Thẻ chống lại trên 1.5
40%
50%
25%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
1.60
1.83
1.25
Đội thẻ trung bình 2H
1.00
0.83
1.25
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.60
1.00
0
Chiến thắng 2H
30%
17%
50%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
70%
50%
100%
Chấp -0.5
30%
17%
50%
Chấp -1.5
20%
17%
25%
Trên 0.5
70%
84%
50%
Trên 1.5
40%
50%
25%
Trên 2.5
30%
34%
25%
Trên 3.5
20%
17%
25%
Đội thẻ trên 0.5
50%
50%
50%
Đội thẻ trên 1.5
30%
34%
25%
team cards over 2.5
10%
0%
25%
Thẻ chống lại trên 0.5
40%
67%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
20%
34%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
8.30
9.83
6.00
Đội phạt góc trung bình
3.00
4.50
0.75
Phạt góc chống lại trung bình
5.30
5.33
5.25
Chiến thắng
10%
17%
0%
Handicap +2.5
60%
67%
50%
Handicap +1.5
40%
50%
25%
Handicap -1.5
10%
17%
0%
Handicap -2.5
10%
17%
0%
Trên 6.5
70%
84%
50%
Trên 7.5
60%
84%
25%
Trên 8.5
60%
84%
25%
Trên 9.5
60%
84%
25%
Trên 10.5
40%
50%
25%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
3.30
3.83
2.50
Đội phạt góc trung bình 1H
1.20
1.83
0.25
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.10
2.00
2.25
Chiến thắng 1H
30%
50%
0%
Handicap +2.5
80%
84%
75%
Handicap +1.5
60%
67%
50%
Handicap -1.5
10%
17%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
30%
34%
25%
Trên 5.5
10%
17%
0%
Trên 6.5
10%
17%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
10%
17%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
10%
17%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
40%
50%
25%
Phạt góc chống lại trên 3.5
20%
17%
25%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
5.00
6.00
3.50
Đội phạt góc trung bình 2H
1.80
2.67
0.50
Phạt góc chống lại trung bình 2H
3.20
3.33
3.00
Chiến thắng 2H
20%
34%
0%
Handicap +2.5
70%
84%
50%
Handicap +1.5
50%
50%
50%
Handicap -1.5
20%
34%
0%
Handicap -2.5
10%
17%
0%
Trên 4.5
60%
67%
50%
Trên 5.5
50%
67%
25%
Trên 6.5
20%
34%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
30%
50%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
30%
50%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
50%
50%
50%
Phạt góc chống lại trên 3.5
50%
50%
50%
Ai Cập Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:2 | 6 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:4 | 1 | 4 | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:5 | -3 | 2 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:7 | -4 | 1 |
- Playoffs
Ai Cập Biệt đội
No data for selected season